Rchr
J-GLOBAL ID:201901003510289930   Update date: May. 05, 2019

Sekimoto Noriko

Sekimoto Noriko
Affiliation and department:
Research field  (2): History - Asia/Africa ,  Local studies
Research keywords  (2): 社会経済史 ,  ベトナム
Papers (5):
  • 関本 紀子. The Rice Measurement Unit in Vietnam during the French Colonial Period. ベトナムの社会と文化 = Society and culture of Vietnam = Xã hội và văn hóa Việt Nam. 2018. 8. 55-89
  • 関本 紀子. The socioeconomic structure and French colonial policy in Vietnam during the Colonial period: an analysis from legislation of weights and measures. 東京女子大学経済研究. 2017. 5. 1-37
  • SEKIMOTO Noriko. “Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ nhân dân :Qua nghiên cứu lị ch sử cân đo lường ở Việt Nam". Tổ chức và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ nhân dân. 2013. 334-349
  • Noriko SEKIMOTO. Discussion on the Standardization of Weights and Measures in Northern Vietnam during the Colonial Period and Its Background. Southeast Asia: History and Culture. 2013. 2013. 42. 32-58
  • SEKIMOTO Noriko. “Việc thống nhất cân đo lường và tình trạng cân đo lường ở các tỉnh Bắc Kỳ thời kỳ thuộc địa". Kỷ yếu hội nghị quốc tế Việt Nam học lần t hứ 3. 2010. 1. 554-574
MISC (1):
  • 関本 紀子. A Guide to Archives for Vietnamese Historical Records of the French Colonial Period. ベトナムの社会と文化 = Society and culture of Vietnam = Xã hội và văn hóa Việt Nam. 2018. 8. 203-229
Books (2):
  • 度量衡とベトナムの植民地社会
    創土社 2018 ISBN:9784798802336
  • はかりとものさしのベトナム史 : 植民統治と伝統文化の共存
    風響社 2010 ISBN:9784894897472
Lectures and oral presentations  (6):
  • Weights and Measures system and its regional diversification in Vietnam during the Colonial Period
    (2013)
  • Việc thống nhất hệ thống cân đo lường và tình trạng cân đo lường ở các tỉnh Trung Kỳ và Nam Kỳ thời kỳ thuộc địa
    (2012)
  • 植民地期北部ベトナムの度量 衡統一議論とその背景
    (東南アジア学会第87回研究大会 2012)
  • 植民地期北部ベトナムの度量 衡統一議論とその背景
    (東南アジア学会関東地区例会 2012)
  • 植民地期ベトナム度量衡史研 究-植民統治政策と伝統的個性 の存続
    (第6回松下国際スカラシップフォーラム 2010)
more...
Education (3):
  • 2006 - 2011 Tokyo University of Foreign Studies
  • 2002 - 2006 Tokyo University of Foreign Studies
  • 1996 - 2002 Tokyo Woman's Christian University Department of Sociology and Economics
Professional career (2):
  • 修士(学術) (東京外国語大学)
  • 博士(学術) (東京外国語大学)
Work history (6):
  • 2016/09 - 2019/03 Japan Women's University
  • 2015/09 - 2018/09 Tokyo Woman's Christian University
  • 2015/10 - 2016/03 Tokyo University of Foreign Studies
  • 2012/04 - 2013/03 Tokyo University of Foreign Studies Institute of Global Studies
  • 2011/04 - 2012/03 日本学術振興会 特別研究員(PD)
Show all
Association Membership(s) (3):
The Human Geographical Society of Japan ,  RAILWAY HISTORY SOCIETY OF JAPAN ,  JAPAN SOCIETY FOR SOUTHEAST ASIAN STUDIES
※ Researcher’s information displayed in J-GLOBAL is based on the information registered in researchmap. For details, see here.

Return to Previous Page